Kia Thủ Đức – Kia K3 là bản nâng cấp giữa vòng đời, sử dụng logo mới cùng một số thay đổi về ngoại thất, nội thất. Trong khi đó, thông số về động cơ không có sự thay đổi, nên được ví là “bình mới rượu cũ”. Chi tiết thông số kỹ thuật Kia K3 2025 cụ thể như sau:
Xem chi tiết: Giá xe KIA K3 2025 khuyến mãi
1. Thông số kỹ thuật Kia K3 2025 : Kích thước
Xe Kia K3 2025 giữ nguyên về thông số kích thước so với Kia Cerato, chiều D x R x C lần lượt là 4.640 x 1.800 x 1.450mm, chiều dài cơ sở 2.700mm. Với kích thước này, Kia K3 2025 sẽ cạnh tranh với các đối thủ như Honda Civic, Mazda 3,…

Kích thước Kia K3 2025 được giữ nguyên
| Thông số Kia K3 2025 | K3 MT 1.6 | K3 Luxury 1.6 | K3 Premium 1.6 |
| Chiều D x R x C (mm) | 4.640 x 1.800 x 1.450 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.700 | ||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 150 | ||
| Bán kính quay vòng (mm) | 5.300 | ||
| Số chỗ ngồi | 5 | ||
| Dung tích khoang hành lý (l) | 502 | ||
2. Thông số kỹ thuật Kia K3 2025: Ngoại thất
Mặc dù chỉ là một bản nâng cấp giữa vòng đời nhưng Kia K3 2025lại sở hữu ngoại thất rất khác biệt so với “người tiền nhiệm”. Không chỉ có logo mới, thiết kế ngoại thất thay đổi theo hướng hiện đại, cao cấp và lịch lãm hơn trước. Đây cũng là một ưu điểm giúp cho mẫu sedan hạng C này trở nên thu hút khách hàng và đạt được doanh số khá ấn tượng.

Ngoại thất thay đổi đáng kể, sang trọng và cao cấp hơn
| Thông số Kia K3 2025 | K3 MT 1.6 | K3 Luxury 1.6 | K3 Premium 1.6 |
| Cụm đèn trước | Halogen Projector | LED | |
| Đèn định vị ban ngày | LED | ||
| Đèn tự động bật/tắt | Có | ||
| Cụm đèn hậu | Halogen | LED | |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh, gập, sấy điện, tích hợp đèn báo rẽ | ||
| Viền cửa mạ chrome | Không | Có | |
| Cốp sau mở điện thông minh | Có | ||
| Mâm xe | 17 inch | ||
3. Thông số kỹ thuật Kia K3 2025: Nội thất, Tiện nghi
So với “người tiền nhiệm”, cách bố trí nội thất của xe Kia K3 2025không có sự thay đổi đáng kể. Để tăng tính cạnh tranh với các đối thủ trong phân khúc, hãng xe Hàn đã nâng cấp một số tính năng, trang bị tiện nghi phù hợp hơn với xu thế hiện tại.

Cách bố trí không có nhiều thay đổi, nâng cấp trang bị
| Thông số Kia K3 2025 | K3 MT 1.6 | K3 Luxury 1.6 | K3 Premium 1.6 |
| Màu sắc ghế | Đen | Đen – Xám | Đen – Đỏ |
| Chất liệu ghế | Bọc da | ||
| Ghế lái chỉnh điện | Không | Có | |
| Nhớ vị trí ghế lái | Không | Có | |
| Chức năng sưởi & làm mát hàng ghế trước | Không | Có | |
| Hệ thống điều hòa | Chỉnh cơ | Tự động 2 vùng độc lập | |
| Cửa gió cho hàng ghế sau | Có | ||
| Sạc điện thoại không dây | Không | Có | |
| Màn hình đa thông tin | 3,5 inch | 4,5 inch | |
| Màn hình giải trí AVN | 8 inch | 10.25 inch | |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa | ||
| Gương chiếu hậu chống chói tự động ECM | Không | Có | |
| Vô lăng bọc da, tích hợp điều khiển âm thanh | Có | ||
| Điều chỉnh chế độ vận hành | Không | Có | |
| Chìa khóa thông minh Smartkey | Không | Có | |
| Khởi động từ xa | Không | Có | |
| Cửa sổ trời | Không | Có | |
4. Thông số kỹ thuật Kia K3 2025: Động cơ, Vận hành
Cả 3 phiên bản của Kia K3 đều sử dụng chung động cơ Gamma 1.6L, sản sinh công suất cực đại 126 mã lực tại 6.300 vòng/phút, momen xoắn cực đại 155Nm tại 4.850 vòng/phút. Kết hợp với động cơ này là hệ dẫn động cầu trước và hộp số sàn 6 cấp hoặc tự động 6 cấp.

Thông số về động cơ, vận hành của Kia K3 không thay đổi
| Thông số Kia K3 2025 | K3 MT 1.6 | K3 Luxury 1.6 | K3 Premium 1.6 |
| Loại động cơ | Gamma 1.6L MPI | ||
| Công suất cực đại (Ps/RPM) | 126 / 6.300 | ||
| Mô men xoắn cực đại (Nm/RPM) | 155 / 4.850 | ||
| Dung tích xi-lanh (cc) | 1.591 | ||
| Hộp số | Sàn 6 cấp | Tự động 6 cấp | |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) | ||
5. Thông số kỹ thuật Kia K3 2025: Trang bị an toàn
Là một mẫu sedan hạng C, Kia K3 2025 cũng được trang bị những công nghệ an toàn và hỗ trợ người lái cơ bản, mang đến cho người dùng sự yên tâm trong mọi hành trình. Riêng bản tiêu chuẩn vẫn được trang bị những công nghệ an toàn cần thiết, không bị cắt giảm quá nhiều so với bản cao cấp.





Trang bị an toàn và hỗ trợ người lái đủ tiêu chuẩn
| Thông số kỹ thuật Kia K3 2025 | K3 MT 1.6 | K3 Luxury 1.6 | K3 Premium 1.6 |
| Túi khí | 2 | 6 | |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có | ||
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD | Có | ||
| Hệ thống cân bằng điện tử ESC | Có | ||
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC | Có | ||
| Mã hóa động cơ và cảnh báo chống trộm | Có | ||
| Hệ thống điều khiển hành trình | Có | ||
| Cảm biến áp suất lốp | Không | Có | |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Không | Sau | Trước / Sau |
| Camera lùi | Có | ||